Bảng thông số toàn bộ dòng Reformer BASI Systems (đối chiếu tài liệu chính hãng)
Product Updates

Bảng thông số toàn bộ dòng Reformer BASI Systems (đối chiếu tài liệu chính hãng)

3 tháng 9, 202610 phút đọcbởi Basi Systems

Bảng thông số toàn bộ dòng Reformer BASI Systems (đối chiếu tài liệu chính hãng)

Trang này tổng hợp thông số của 5 mẫu Reformer mà BASI Systems Vietnam đang phân phối, để bạn tra cứu ở một chỗ thay vì mở 5 trang sản phẩm. Toàn bộ số liệu được đối chiếu với trang sản phẩm chính thức của BASI Systems và hướng dẫn sử dụng gốc của hãng vào tháng 09/2026. Những con số hãng không công bố, chúng tôi ghi rõ là không có — không đoán.

Phần cuối bài là các phép tính suy ra từ thông số (diện tích sàn, số máy xếp được theo chiều rộng phòng, chiều cao trần) — đây là phần khách hàng hỏi nhiều nhất và không có sẵn trong catalogue.

Bảng tổng hợp 5 mẫu

Kích thước ghi theo thứ tự dài × rộng × cao, đơn vị cm. "Khung gỗ" là phần thân máy; "đủ bộ" là kích thước khi đã lắp thanh để chân và tower/riser — tức là diện tích thực tế máy chiếm trong phòng.

Mẫu Khung gỗ Đủ bộ Carriage Nặng Lò xo
Compact Reformer 207 × 60 × 32,5 233,5 × 64 × 73,4 65 × 60 69,5 kg 5
Reformer 242 × 70 × 32,5 272,5 × 72,5 × 100 79,3 × 70 89,5 kg 5
Compact Reformer with Tower 207 × 60 × 32,5 233,5 × 64 × 190,4 65 × 60 ≈ 82 kg* 5 + 8
Reformer with Tower 242 × 70 × 32,5 272,5 × 70 × 190,2 79,3 × 70 102 kg 5 + 8
Reformer Combo 242 × 70 × 32,5 272,5 × 72,5 × 194,9 79,3 × 70 144 kg 5 + 12

* Hãng không công bố trọng lượng Compact Reformer with Tower trên trang sản phẩm. Con số ≈ 82 kg là ước tính của chúng tôi: lấy 69,5 kg của Compact cộng với phần chênh lệch 12,5 kg giữa Reformer with Tower (102 kg) và Reformer (89,5 kg). Khi hãng công bố số chính thức, chúng tôi sẽ cập nhật.

Những gì giống nhau ở cả 5 mẫu

Điểm dễ hiểu nhầm nhất khi so sánh dòng Reformer của BASI là nghĩ mẫu đắt hơn thì "chất liệu tốt hơn". Không phải. Cả 5 mẫu dùng chung một cấu hình vật liệu và cơ cấu:

  • Khung gỗ beech (dẻ gai châu Âu) — loại gỗ có độ cứng Janka khoảng 1.450 lbf và tỷ trọng khoảng 720 kg/m³, tức là cứng và nặng hơn gỗ thông, sồi trắng nhưng dễ gia công và ít cong vênh. Đây là lý do nó được dùng phổ biến cho thiết bị tập chịu tải lặp lại.
  • Ray carriage bằng nhôm cấp hàng không — cùng một loại ray ở tất cả các mẫu, kể cả Compact.
  • Đệm chỉnh hình, bọc vinyl kháng khuẩn cấp bệnh viện, bề mặt chống trượt.
  • 5 lò xo reformer: 3 đỏ, 1 vàng, 1 xanh dương. Thứ tự từ nhẹ đến nặng theo hãng là vàng → xanh → đỏ. BASI không công bố lực kéo tính bằng kg cho từng màu, nên chúng tôi không ghi số.
  • Gear bar 3 nấc cho từng lò xo — mỗi lò xo có thể móc vào 1 trong 3 nấc gear độc lập, mỗi nấc tăng thêm khoảng 3–4% kháng lực theo tài liệu hãng. Tức là cùng một bộ 5 lò xo, bạn có nhiều tổ hợp kháng lực hơn hẳn máy chỉ có một điểm móc.
  • Tựa đầu 3 góc, tự nhả về vị trí nằm phẳng khi đẩy lên quá 45°. Tựa vai 4 vị trí. Stopper 4 vị trí — càng đẩy xa gear thì lò xo càng căng.
  • 4 cổng F2 sẵn trên khung để lắp thêm hệ F2 System sau này mà không cần khoan.

Nói cách khác: bạn không "mất chất lượng" khi chọn Compact. Bạn chỉ chọn kích thước và số phụ kiện đi kèm.

BASI Reformer màu Anthracite Grey, nhìn nghiêng thấy ray nhôm và bộ 5 lò xo

Những gì khác nhau — và khác ở đâu

Chiều dài carriage. Đây là khác biệt vật lý duy nhất giữa nhóm Compact và nhóm đầy đủ ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác tập: carriage của Reformer đầy đủ dài 79,3 cm, của Compact là 65 cm — chênh 14,3 cm. Với các bài duỗi dài toàn thân, người tập cao sẽ cảm nhận rõ khoảng chênh này. Các hướng dẫn chọn máy quốc tế thường khuyên người trên khoảng 1m85 nên tìm carriage từ 86 cm trở lên; với chiều cao trung bình người Việt (nam 168 cm, nữ 156 cm theo Tổng điều tra Dinh dưỡng 2019–2020), cả hai cỡ carriage đều đủ, nhưng nếu học viên chính của bạn cao trên 1m80 thì nên chọn bản đầy đủ.

Thanh để chân. Reformer đầy đủ có 5 góc: 23°, 40°, 60°, 75° và 90°. Compact có 4 góc. Khác biệt nhỏ, nhưng có thật.

Chiều cao chân máy. Reformer đầy đủ có 3 tùy chọn chân nối dài. Đây là thứ đáng cân nhắc nếu huấn luyện viên của bạn cao hoặc bạn dạy nhiều bài cần đứng cạnh máy hỗ trợ học viên.

Tower và Cadillac. "With Tower" là khung đứng gắn ở đầu máy, kèm 8 lò xo tower (2 vàng ngắn, 2 vàng dài, 2 xanh, 2 đỏ), thanh đẩy xuyên (push-through bar), thanh roll-down và bộ chuyển đổi twin mat. "Combo" là khung Cadillac trùm kín cả máy, kèm 12 lò xo (thêm 2 đen và 2 tím so với Tower), xích đu (swing/trapeze) và fuzzy loops. Về kích thước, Combo chỉ cao hơn Tower 4,7 cm và rộng hơn 2,5 cm — nhưng nặng hơn 42 kg và mở ra nhóm bài tập treo/xà mà Tower không làm được. Chúng tôi có một bài so sánh riêng về hai mẫu này.

Bản "Reformer Short". Trên trang chính hãng còn có phiên bản khung ngắn 222 cm (nặng 85 kg) cho Reformer và Reformer with Tower. BASI Systems Vietnam chưa đưa bản này vào danh mục mặc định; nếu bạn cần, liên hệ để hỏi khả năng đặt riêng.

Phần tính toán: máy chiếm bao nhiêu chỗ thật sự?

Catalogue chỉ cho kích thước máy. Cái bạn cần là kích thước chỗ đặt máy, gồm cả khoảng trống để lên xuống và để huấn luyện viên đi lại. Các hướng dẫn thiết kế studio quốc tế thống nhất ở mức tối thiểu 60 cm hai bên và 60 cm hai đầu máy; lối đi giữa hai hàng máy để huấn luyện viên cue được cả hai bên nên rộng 120–150 cm. Chúng tôi dùng mức 60 cm để tính.

  • Compact Reformer: máy đủ bộ 233,5 × 64 cm → chiếm 1,49 m². Cộng khoảng trống: 353,5 × 184 cm ≈ 6,5 m² cho một chỗ tập.
  • Reformer đầy đủ: máy đủ bộ 272,5 × 72,5 cm → chiếm 1,98 m². Cộng khoảng trống: 392,5 × 192,5 cm ≈ 7,6 m² cho một chỗ tập.

Chênh lệch khoảng 1,1 m² mỗi máy, tức 14%. Nghe không nhiều — và đúng là trong nhiều kích thước phòng, số máy xếp được theo hàng ngang là như nhau. Ví dụ tường dài 6 m: cả hai loại đều xếp được 4 máy. Khác biệt chỉ xuất hiện khi tường dài khoảng 7 m: 5 Compact so với 4 Reformer.

Chỗ Compact thực sự thắng là chiều dài phòng. Một phòng dài 3,6–3,9 m (rất phổ biến ở phòng ngủ chung cư và nhà phố) đặt được Compact với 60 cm trống mỗi đầu, nhưng Reformer đầy đủ cần tối thiểu 3,93 m. Nếu bạn đang đo phòng ở nhà, đây là con số quyết định — không phải diện tích.

Chiều cao trần cho bản Tower và Combo

Reformer with Tower cao 190,2 cm, Combo cao 194,9 cm khi lắp xong. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nhà chung cư QCVN 04:2021/BXD quy định chiều cao thông thủy phòng ở tối thiểu 2,6 m — tức là ngay cả căn hộ xây đúng mức tối thiểu vẫn dư khoảng 65 cm phía trên khung. Trần thạch cao hạ thấp hoặc dầm ngang là thứ cần đo trước, không phải trần chung.

Vấn đề thật với Tower và Combo ở chung cư không nằm ở trần, mà ở đường vận chuyển: khung gỗ dài 242 cm là bộ phận dài nhất, không tháo rời. Hãy đo thang máy (chiều sâu và đường chéo cabin) và cầu thang bộ trước khi đặt. Chúng tôi đã viết về cách hàng được đóng gói và vận chuyển trong bài Bên trong một kiện gỗ xuất khẩu.

Sàn chung cư có chịu được máy không?

Đây là câu hỏi tự nhiên nhất khi nhìn con số 144 kg của Combo. Tính thử theo tiêu chuẩn: TCVN 2737 (Tải trọng và tác động), Bảng 4, quy định hoạt tải tiêu chuẩn cho sàn căn hộ nhà ở là 1,5 kN/m², tương đương khoảng 150 kg/m². Lấy trường hợp nặng nhất — Reformer Combo 144 kg cộng một người 90 kg, tổng 234 kg, phân bố trên diện tích máy đủ bộ 1,98 m² — ta được khoảng 118 kg/m², dưới mức thiết kế. Với Reformer đầy đủ là 91 kg/m², Compact khoảng 107 kg/m² (vì diện tích nhỏ hơn).

Nói cách khác, sàn bê tông chung cư xây đúng tiêu chuẩn chịu được mọi mẫu Reformer BASI kể cả khi có người tập. Hai trường hợp nên kê thêm tấm phân tải (ván gỗ dày hoặc tấm cao su tập luyện): sàn gỗ nổi trên khung xương ở nhà cũ, và khi bạn dùng jump board — bài nhảy tạo tải động lặp lại lên 4 chân máy, khác với tải tĩnh trong phép tính trên.

Những gì BASI không công bố

Để bạn không mất công tìm: hãng không công bố tải trọng người dùng tối đa cho bất kỳ mẫu Reformer nào, và không công bố lực kéo từng màu lò xo theo kg. Trang web nào ghi những con số này cho BASI đều là tự suy hoặc lấy từ hãng khác. Nếu bạn cần con số chính thức cho hồ sơ mua sắm, chúng tôi có thể gửi yêu cầu lên hãng — thời gian phản hồi thường 1–2 tuần.

Đọc tiếp

Nguồn đối chiếu

Chia sẻ bài viết